---
title: "harmony"
excerpt: "harmony (hòa âm; sự hài hòa) — Sự kết hợp các nốt nhạc khác nhau được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo âm thanh dễ chịu; cũng có ng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3470"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harmony/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harmony/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# harmony

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3470

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/harmony/pronunciation.mp3

## harmony /ˈhɑːrməni/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự kết hợp các nốt nhạc khác nhau được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo âm thanh dễ chịu; cũng có nghĩa là sự hòa thuận.

**📖 Định nghĩa (English):** The combination of different musical notes played or sung at the same time to create a pleasing sound; also a state of agreement.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The choir sang in perfect harmony." *Dịch: Dàn hợp xướng hát hòa âm hoàn hảo với nhau..*
2. **②** "She added harmony to the main melody of the song."
3. **③** "They lived in harmony with their neighbors for many years."

**🔗 Collocations phổ biến:** in harmony · sing in harmony · live in harmony · perfect harmony · harmony and balance

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harmony/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harmony/
