---
title: "hat-trick"
excerpt: "hat-trick (hat-trick, ba bàn thắng) — Thành tích ghi ba bàn thắng hoặc đạt ba chiến thắng liên tiếp trong cùng một trận đấu hoặc sự kiện."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3460"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hat-trick/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hat-trick/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hat-trick

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3460

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hat-trick/pronunciation.mp3

## hat-trick /ˈhæt trɪk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thành tích ghi ba bàn thắng hoặc đạt ba chiến thắng liên tiếp trong cùng một trận đấu hoặc sự kiện.

**📖 Định nghĩa (English):** An achievement of three goals, wins, or successes of the same kind within a single match or event.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The player scored a hat-trick in the final match." *Dịch: Cầu thủ này đã ghi một hat-trick trong trận chung kết..*
2. **②** "She achieved a hat-trick of wins at the championship."
3. **③** "Fans cheered after the striker completed his hat-trick."

**🔗 Collocations phổ biến:** score a hat-trick · complete a hat-trick · hat-trick hero

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hat-trick/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hat-trick/
