---
title: "health insurance"
excerpt: "health insurance (bảo hiểm y tế) — Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế, phẫu thuật và đôi khi là chi phí nha khoa mà ngườ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "284"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/health-insurance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/health-insurance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# health insurance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 284

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/health-insurance/pronunciation.mp3,/audio/glossary/health-insurance/example.mp3

## health insurance /helθ ɪnˈʃʊərəns/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế, phẫu thuật và đôi khi là chi phí nha khoa mà người được bảo hiểm phải chịu.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of insurance coverage that pays for medical, surgical, and sometimes dental expenses incurred by the insured person.

**💡 Ví dụ:** "Having health insurance helps reduce the financial burden of unexpected medical bills."
 *Dịch: Có bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng tài chính từ các hóa đơn y tế bất ngờ..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/health-insurance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/health-insurance/
