---
title: "hearing"
excerpt: "hearing (phiên điều trần) — Cuộc họp tại tòa hoặc do ủy ban chính thức tổ chức để thu thập sự việc và lắng nghe bằng chứng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "72"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hearing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 72

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hearing/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hearing/example.mp3

## hearing /ˈhɪərɪŋ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cuộc họp tại tòa hoặc do ủy ban chính thức tổ chức để thu thập sự việc và lắng nghe bằng chứng.

**📖 Định nghĩa (English):** A meeting held in court or by an official committee to gather facts and listen to evidence.

**💡 Ví dụ:** "The judge scheduled a hearing for next Monday."
 *Dịch: Thẩm phán đã ấn định phiên điều trần vào thứ Hai tới..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearing/
