---
title: "hearsay"
excerpt: "hearsay (lời đồn, bằng chứng nghe nói) — Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "173"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearsay/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearsay/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hearsay

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 173

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hearsay/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hearsay/example.mp3

## hearsay /ˈhɪərseɪ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa.

**📖 Định nghĩa (English):** Information received from another person that cannot be used as direct evidence in court.

**💡 Ví dụ:** "Hearsay is generally not admissible as evidence in court."
 *Dịch: Lời đồn nói chung không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearsay/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hearsay/
