---
title: "hedge"
excerpt: "hedge (phòng ngừa rủi ro; hợp đồng bảo hiểm rủi ro) — Một khoản đầu tư nhằm bù đắp những tổn thất tiềm ẩn ở một khoản đầu tư khác, được sử dụng để giảm..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "209"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedge/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedge/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hedge

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 209

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hedge/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hedge/example.mp3

## hedge /hedʒ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khoản đầu tư nhằm bù đắp những tổn thất tiềm ẩn ở một khoản đầu tư khác, được sử dụng để giảm thiểu rủi ro.

**📖 Định nghĩa (English):** An investment intended to offset potential losses in another investment, used to reduce risk.

**💡 Ví dụ:** "The company bought currency futures as a hedge against exchange rate fluctuations."
 *Dịch: Công ty đã mua hợp đồng tương lai ngoại tệ để phòng ngừa rủi ro trước sự biến động của tỷ giá hối đoái..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedge/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hedge/
