---
title: "hiking"
excerpt: "hiking (đi bộ đường dài, leo núi) — Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "615"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hiking/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hiking/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hiking

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 615

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hiking/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hiking/example.mp3

## hiking /ˈhaɪkɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng núi hoặc nông thôn.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of walking long distances in nature, usually along marked trails in mountains or countryside.

**💡 Ví dụ:** "They spent their holiday hiking in the mountains of northern Vietnam."
 *Dịch: Họ đã dành kỳ nghỉ để đi leo núi ở vùng núi phía bắc Việt Nam..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hiking/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hiking/
