---
title: "hobbyist"
excerpt: "hobbyist (người yêu thích sở thích, người chơi theo sở thích) — Người theo đuổi một hoạt động hoặc mối quan tâm trong thời gian rảnh để giải trí hoặc thư giãn, c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "624"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hobbyist/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hobbyist/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hobbyist

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 624

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hobbyist/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hobbyist/example.mp3

## hobbyist /ˈhɒbiɪst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người theo đuổi một hoạt động hoặc mối quan tâm trong thời gian rảnh để giải trí hoặc thư giãn, chứ không phải như một nghề nghiệp.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who pursues an activity or interest in their spare time for pleasure or relaxation, rather than as a profession.

**💡 Ví dụ:** "He's a photography hobbyist who often shares his work on social media."
 *Dịch: Anh ấy là một người yêu thích nhiếp ảnh và thường xuyên chia sẻ tác phẩm của mình trên mạng xã hội..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hobbyist/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hobbyist/
