---
title: "homelessness"
excerpt: "homelessness (tình trạng vô gia cư) — Tình trạng không có nơi ở cố định, ảnh hưởng đến những người thiếu chỗ ở ổn định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4401"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homelessness/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homelessness/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# homelessness

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4401

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/homelessness/pronunciation.mp3

## homelessness /ˈhoʊmləsnəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng không có nơi ở cố định, ảnh hưởng đến những người thiếu chỗ ở ổn định.

**📖 Định nghĩa (English):** The condition of not having a permanent home, affecting people who lack stable housing.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Homelessness is a serious problem in many large cities." *Dịch: Tình trạng vô gia cư là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn..*
2. **②** "The shelter provides food for people experiencing homelessness."
3. **③** "Volunteers work to reduce homelessness in their community."

**🔗 Collocations phổ biến:** homelessness crisis · homelessness rate · end homelessness · homelessness prevention · experience homelessness

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homelessness/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homelessness/
