---
title: "homeowner"
excerpt: "homeowner (chủ nhà, người sở hữu nhà) — Người sở hữu ngôi nhà hoặc căn hộ mà họ đang sống."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4007"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homeowner/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homeowner/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# homeowner

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4007

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/homeowner/pronunciation.mp3

## homeowner /ˈhoʊmˌoʊnər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người sở hữu ngôi nhà hoặc căn hộ mà họ đang sống.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who owns the house or apartment they live in.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "As a homeowner, she pays property taxes every year." *Dịch: Là một chủ nhà, cô ấy phải trả thuế tài sản mỗi năm..*
2. **②** "The new law helps homeowners save money on insurance."
3. **③** "Homeowners often spend money on improving their houses."

**🔗 Collocations phổ biến:** proud homeowner · first-time homeowner · homeowner insurance · homeowner association · homeowner tax

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homeowner/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homeowner/
