---
title: "human capital"
excerpt: "human capital (vốn nhân lực) — Kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của người lao động, được coi là giá trị kinh tế đối với một côn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4326"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/human-capital/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/human-capital/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# human capital

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4326

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/human-capital/pronunciation.mp3

## human capital /ˈhjuːmən ˈkæpɪtəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của người lao động, được coi là giá trị kinh tế đối với một công ty hoặc quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** The skills, knowledge, and experience that workers have, considered as economic value to a company or country.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Education is an important way to build human capital." *Dịch: Giáo dục là một cách quan trọng để xây dựng vốn nhân lực..*
2. **②** "The company invests in human capital through training programs."
3. **③** "Countries with strong human capital tend to grow faster."

**🔗 Collocations phổ biến:** build human capital · invest in human capital · human capital development · human capital theory

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/human-capital/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/human-capital/
