---
title: "humanism"
excerpt: "humanism (chủ nghĩa nhân văn) — Lập trường triết học nhấn mạnh giá trị, phẩm giá và năng lực hành động của con người."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4048"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/humanism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/humanism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# humanism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4048

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/humanism/pronunciation.mp3

## humanism /ˈhjuːmənɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lập trường triết học nhấn mạnh giá trị, phẩm giá và năng lực hành động của con người.

**📖 Định nghĩa (English):** A philosophical stance that emphasizes the value, dignity, and agency of human beings.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Humanism places humans at the center of thought." *Dịch: Chủ nghĩa nhân văn đặt con người vào trung tâm của tư tưởng..*
2. **②** "Renaissance humanism changed European culture."
3. **③** "Many modern thinkers embrace secular humanism."

**🔗 Collocations phổ biến:** secular humanism · Renaissance humanism · humanist values · humanist movement

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/humanism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/humanism/
