---
title: "immigration clearance"
excerpt: "immigration clearance (thủ tục nhập cảnh) — Quy trình chính thức tại cửa khẩu hoặc sân bay, nơi giấy tờ của du khách được kiểm tra và phê duy..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "860"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-clearance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-clearance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# immigration clearance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 860

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/immigration-clearance/pronunciation.mp3,/audio/glossary/immigration-clearance/example.mp3

## immigration clearance /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈklɪərəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy trình chính thức tại cửa khẩu hoặc sân bay, nơi giấy tờ của du khách được kiểm tra và phê duyệt để nhập cảnh vào một quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** The official process at a border or airport where travelers' documents are checked and approved for entry into a country.

**💡 Ví dụ:** "Passengers must complete immigration clearance before collecting their luggage."
 *Dịch: Hành khách phải hoàn tất thủ tục nhập cảnh trước khi nhận hành lý..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-clearance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-clearance/
