---
title: "immigration officer"
excerpt: "immigration officer (nhân viên xuất nhập cảnh) — Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách và quyết địn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "854"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-officer/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-officer/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# immigration officer

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 854

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/immigration-officer/pronunciation.mp3,/audio/glossary/immigration-officer/example.mp3

## immigration officer /ˌɪmɪˈɡreɪʃn ˈɒfɪsər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách và quyết định xem họ có được nhập cảnh hay không.

**📖 Định nghĩa (English):** A government official who works at a port of entry and is responsible for checking travelers' documents and deciding whether they can enter the country.

**💡 Ví dụ:** "The immigration officer asked to see my return ticket and hotel booking."
 *Dịch: Nhân viên xuất nhập cảnh yêu cầu tôi xuất trình vé khứ hồi và xác nhận đặt phòng khách sạn..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-officer/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immigration-officer/
