---
title: "Immunity"
excerpt: "Immunity (khả năng miễn dịch) — Khả năng của cơ thể chống lại hoặc đẩy lùi nhiễm trùng và bệnh tật thông qua hệ thống phòng thủ t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "278"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Immunity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 278

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/immunity/pronunciation.mp3,/audio/glossary/immunity/example.mp3

## Immunity /ɪˈmjuːnəti/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng của cơ thể chống lại hoặc đẩy lùi nhiễm trùng và bệnh tật thông qua hệ thống phòng thủ tự nhiên.

**📖 Định nghĩa (English):** The body's ability to resist or fight off infection and disease through its natural defenses.

**💡 Ví dụ:** "Breast milk provides immunity to many diseases for newborns."
 *Dịch: Sữa mẹ cung cấp khả năng miễn dịch với nhiều bệnh cho trẻ sơ sinh..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunity/
