---
title: "import"
excerpt: "import (hàng nhập khẩu; nhập khẩu) — Hàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ nước ngoài để bán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4320"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/import/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/import/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# import

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4320

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/import/pronunciation.mp3

## import /ɪmˈpɔːrt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

**📖 Định nghĩa (English):** Goods or services brought into a country from abroad to be sold.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The country imports most of its oil from the Middle East." *Dịch: Quốc gia này nhập khẩu phần lớn lượng dầu mỏ từ Trung Đông..*
2. **②** "Car imports from Japan have dropped this year."
3. **③** "We need to reduce our imports of cheap steel."

**🔗 Collocations phổ biến:** import duty · import goods · import tax · cheap imports · restrict imports

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/import/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/import/
