---
title: "imprisonment"
excerpt: "imprisonment (sự giam giữ, tù tội) — Trạng thái bị giam trong nhà tù như một hình phạt cho tội phạm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4279"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/imprisonment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/imprisonment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# imprisonment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4279

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/imprisonment/pronunciation.mp3

## imprisonment ɪmˈprɪznmənt · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trạng thái bị giam trong nhà tù như một hình phạt cho tội phạm.

**📖 Định nghĩa (English):** The state of being kept in prison as a punishment for a crime.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He was sentenced to ten years' imprisonment." *Dịch: Anh ta bị kết án mười năm tù..*
2. **②** "The judge imposed life imprisonment on the murderer."
3. **③** "Imprisonment without a fair trial is illegal."

**🔗 Collocations phổ biến:** life imprisonment · term of imprisonment · sentenced to imprisonment · imprisonment sentence · escape imprisonment

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/imprisonment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/imprisonment/
