---
title: "indemnify"
excerpt: "indemnify (bồi thường, đền bù thiệt hại) — Bồi thường hoặc hoàn trả cho ai đó về những tổn hại, mất mát hoặc thiệt hại mà họ đã gánh chịu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4244"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indemnify/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indemnify/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# indemnify

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4244

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/indemnify/pronunciation.mp3

## indemnify /ɪnˈdemnɪfaɪ/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bồi thường hoặc hoàn trả cho ai đó về những tổn hại, mất mát hoặc thiệt hại mà họ đã gánh chịu.

**📖 Định nghĩa (English):** To compensate or reimburse someone for harm, loss, or damage they have suffered.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The insurance policy will indemnify you for any losses caused by fire." *Dịch: Hợp đồng bảo hiểm sẽ bồi thường cho bạn về bất kỳ tổn thất nào do hỏa hoạn gây ra..*
2. **②** "The company agreed to indemnify its employees against any work-related lawsuits."
3. **③** "The contract clause indemnifies the buyer in case of product defects."

**🔗 Collocations phổ biến:** indemnify against losses · fully indemnify · indemnify for damages · agree to indemnify · indemnify the holder

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indemnify/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indemnify/
