---
title: "indictment"
excerpt: "indictment (bản cáo trạng) — Lời buộc tội chính thức bằng văn bản do bồi thẩm đoàn đưa ra, cáo buộc một người phạm tội nghiêm ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "62"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indictment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indictment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# indictment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 62

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/indictment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/indictment/example.mp3

## indictment /ɪnˈdaɪt.mənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lời buộc tội chính thức bằng văn bản do bồi thẩm đoàn đưa ra, cáo buộc một người phạm tội nghiêm trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written accusation issued by a grand jury, charging a person with a serious crime.

**💡 Ví dụ:** "The former mayor faced an indictment on charges of corruption."
 *Dịch: Cựu thị trưởng đã phải đối mặt với bản cáo trạng về các tội danh tham nhũng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indictment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indictment/
