---
title: "indigenous"
excerpt: "indigenous (thổ dân, bản địa) — Có nguồn gốc tự nhiên tại một nơi cụ thể; bản địa của một vùng, đặc biệt dùng để chỉ con người, n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4462"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indigenous/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indigenous/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# indigenous

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4462

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/indigenous/pronunciation.mp3

## indigenous /ɪnˈdɪdʒənəs/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Có nguồn gốc tự nhiên tại một nơi cụ thể; bản địa của một vùng, đặc biệt dùng để chỉ con người, nền văn hóa hoặc loài sinh vật.

**📖 Định nghĩa (English):** Originating naturally in a particular place; native to a region, especially referring to people, cultures, or species.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The indigenous people have lived here for thousands of years." *Dịch: Những người thổ dân đã sống ở đây hàng nghìn năm..*
2. **②** "She studies indigenous languages of Southeast Asia."
3. **③** "Many indigenous traditions are passed down through generations."

**🔗 Collocations phổ biến:** indigenous people · indigenous culture · indigenous community · indigenous knowledge · indigenous rights

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indigenous/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/indigenous/
