---
title: "infection"
excerpt: "infection (sự nhiễm trùng, nhiễm khuẩn) — tình trạng các vi sinh vật có hại như vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "280"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/infection/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/infection/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# infection

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 280

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/infection/pronunciation.mp3,/audio/glossary/infection/example.mp3

## infection /ɪnˈfekʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** tình trạng các vi sinh vật có hại như vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh

**📖 Định nghĩa (English):** a condition in which harmful microorganisms such as bacteria or viruses enter the body and cause disease

**💡 Ví dụ:** "The cut on his leg became red and swollen, indicating a serious infection."
 *Dịch: Vết cắt trên chân anh ấy bị đỏ và sưng, cho thấy một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/infection/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/infection/
