---
title: "Inflation"
excerpt: "Inflation (Lạm phát) — Hiện tượng mặt bằng giá cả tăng liên tục, sức mua của đồng tiền giảm. Inflation ảnh hưởng đến đời sống ngườ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "22"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inflation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inflation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Inflation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 22

## Inflation /ɪnˈfleɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hiện tượng mặt bằng giá cả tăng liên tục, sức mua của đồng tiền giảm. Inflation ảnh hưởng đến đời sống người dân và cần được kiểm soát bằng chính sách tiền tệ.

**📖 Định nghĩa (English):** A general increase in prices and fall in the purchasing value of money over a period of time.

**💡 Ví dụ:** "The central bank raised interest rates to curb rising inflation."
 *Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát đang tăng.*

**🔗 Từ liên quan:** deflation, price index, CPI, cost of living

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inflation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inflation/
