---
title: "injunction"
excerpt: "injunction (lệnh cấm; quyết định của tòa án) — Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc không được thực hiện một hành động cụ thể n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "63"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/injunction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/injunction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# injunction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 63

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/injunction/pronunciation.mp3,/audio/glossary/injunction/example.mp3

## injunction /ɪnˈdʒʌŋk.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc không được thực hiện một hành động cụ thể nào đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A court order requiring a person to do, or to refrain from doing, a specific action.

**💡 Ví dụ:** "The judge issued an injunction to prevent the company from cutting down the old trees."
 *Dịch: Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm công ty chặt hạ những cây cổ thụ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/injunction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/injunction/
