---
title: "instinct"
excerpt: "instinct (bản năng) — Xu hướng hoặc khả năng tự nhiên để cư xử hay phản ứng theo một cách nhất định mà không cần suy ng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3884"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/instinct/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/instinct/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# instinct

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3884

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/instinct/pronunciation.mp3

## instinct /ˈɪnstɪŋkt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xu hướng hoặc khả năng tự nhiên để cư xử hay phản ứng theo một cách nhất định mà không cần suy nghĩ hay được dạy bảo.

**📖 Định nghĩa (English):** A natural tendency or ability to behave or react in a certain way without thinking or being taught.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Trust your instinct when making difficult decisions." *Dịch: Hãy tin vào bản năng của bạn khi đưa ra quyết định khó khăn..*
2. **②** "Birds know how to build nests by instinct."
3. **③** "His first instinct was to run away from danger."

**🔗 Collocations phổ biến:** gut instinct · maternal instinct · survival instinct · by instinct · follow your instinct

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/instinct/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/instinct/
