---
title: "interest rate"
excerpt: "interest rate (lãi suất) — Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay vốn hoặc lợi nhuậ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "204"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interest-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interest-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# interest rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 204

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/interest-rate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/interest-rate/example.mp3

## interest rate /ˈɪntrəst reɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay vốn hoặc lợi nhuận từ tiết kiệm và đầu tư.

**📖 Định nghĩa (English):** The percentage charged or paid for the use of money, either as the cost of borrowing or the return earned on savings and investments.

**💡 Ví dụ:** "The central bank raised the interest rate to control rising inflation."
 *Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát đang tăng..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interest-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interest-rate/
