---
title: "interface"
excerpt: "interface (giao diện) — Điểm tương tác giữa các thành phần, ví dụ như giữa người dùng và chương trình máy tính."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3543"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interface/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interface/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# interface

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3543

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/interface/pronunciation.mp3

## interface /ˈɪntərfeɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Điểm tương tác giữa các thành phần, ví dụ như giữa người dùng và chương trình máy tính.

**📖 Định nghĩa (English):** A point of interaction between components, such as between a user and a computer program.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The app has a user-friendly interface." *Dịch: Ứng dụng có giao diện thân thiện với người dùng..*
2. **②** "She designed a new interface for the website."
3. **③** "This software provides a simple interface for beginners."

**🔗 Collocations phổ biến:** user interface · graphical interface · simple interface · design an interface · interface design

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interface/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interface/
