---
title: "interrogate"
excerpt: "interrogate (thẩm vấn, chất vấn) — Chất vấn ai đó một cách kỹ lưỡng, đặc biệt trong bối cảnh chính thức như bởi cảnh sát."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4280"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# interrogate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4280

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/interrogate/pronunciation.mp3

## interrogate /ɪnˈterəɡeɪt/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chất vấn ai đó một cách kỹ lưỡng, đặc biệt trong bối cảnh chính thức như bởi cảnh sát.

**📖 Định nghĩa (English):** To question someone thoroughly, especially as a police officer or in a formal setting.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The police interrogated the suspect for three hours." *Dịch: Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong ba giờ..*
2. **②** "He was interrogated about his whereabouts that night."
3. **③** "The lawyer interrogated the witness carefully."

**🔗 Collocations phổ biến:** interrogate a suspect; interrogate a witness; be interrogated by police

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogate/
