---
title: "interrogatory"
excerpt: "interrogatory (bản câu hỏi tố tụng) — Bộ câu hỏi bằng văn bản chính thức được sử dụng trong giai đoạn thu thập chứng cứ của vụ kiện để ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4216"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogatory/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogatory/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# interrogatory

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4216

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/interrogatory/pronunciation.mp3

## interrogatory /ˌɪntəˈrɒɡətəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bộ câu hỏi bằng văn bản chính thức được sử dụng trong giai đoạn thu thập chứng cứ của vụ kiện để lấy thông tin từ bên đối phương.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written set of questions used in the discovery phase of a lawsuit to gather information from the opposing party.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The lawyer sent an interrogatory to the opposing party." *Dịch: Luật sư đã gửi bản câu hỏi tố tụng cho bên đối phương..*
2. **②** "Each side must answer the interrogatory within thirty days."
3. **③** "The interrogatory revealed key facts about the accident."

**🔗 Collocations phổ biến:** answer an interrogatory · file an interrogatory · written interrogatory

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogatory/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/interrogatory/
