---
title: "intersectionality"
excerpt: "intersectionality (thuyết giao thoa, tính giao thoa) — Bản chất liên kết của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi áp dụng cho m..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4397"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intersectionality/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intersectionality/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# intersectionality

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4397

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/intersectionality/pronunciation.mp3

## intersectionality /ˌɪntəˌsekʃəˈnæləti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bản chất liên kết của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi áp dụng cho một cá nhân hoặc nhóm, tạo ra các hệ thống phân biệt đối xử hoặc bất lợi chồng chéo.

**📖 Định nghĩa (English):** The interconnected nature of social categorizations such as race, class, and gender as they apply to a given individual or group, creating overlapping systems of discrimination or disadvantage.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Intersectionality helps us understand multiple forms of inequality." *Dịch: Thuyết giao thoa giúp chúng ta hiểu nhiều hình thức bất bình đẳng..*
2. **②** "She studies intersectionality in the workplace."
3. **③** "The theory of intersectionality was first developed by Kimberlé Crenshaw."

**🔗 Collocations phổ biến:** apply intersectionality · intersectionality theory · intersectionality framework · study intersectionality

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intersectionality/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intersectionality/
