---
title: "intestacy"
excerpt: "intestacy (chết không để lại di chúc) — Tình trạng pháp lý khi một người qua đời mà không để lại di chúc hợp lệ, việc phân chia tài sản đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4232"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intestacy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intestacy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# intestacy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4232

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/intestacy/pronunciation.mp3

## intestacy /ɪnˈtes.tə.si/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng pháp lý khi một người qua đời mà không để lại di chúc hợp lệ, việc phân chia tài sản được thực hiện theo quy định của pháp luật.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal state of dying without a valid will, so the distribution of property is determined by law.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "In cases of intestacy, the estate is divided according to state law." *Dịch: Trong trường hợp chết không để lại di chúc, tài sản được phân chia theo quy định của pháp luật..*
2. **②** "The family faced a difficult situation due to the intestacy of their father."
3. **③** "The court applies rules of intestacy to distribute the deceased's assets."

**🔗 Collocations phổ biến:** rules of intestacy · die in intestacy · intestacy law · partial intestacy

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intestacy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intestacy/
