---
title: "intonation"
excerpt: "intonation (ngữ điệu) — Sự lên xuống của giọng nói khi nói, có thể thay đổi ý nghĩa của câu nói."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4444"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intonation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intonation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# intonation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4444

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/intonation/pronunciation.mp3

## intonation /ˌɪn.təˈneɪ.ʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự lên xuống của giọng nói khi nói, có thể thay đổi ý nghĩa của câu nói.

**📖 Định nghĩa (English):** The rise and fall of the voice when speaking, which can change the meaning of what is said.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her intonation shows she is asking a question." *Dịch: Ngữ điệu của cô ấy cho thấy cô ấy đang đặt câu hỏi..*
2. **②** "Rising intonation is common in English yes/no questions."
3. **③** "Pay attention to the speaker's intonation."

**🔗 Collocations phổ biến:** rising intonation · falling intonation · intonation pattern · voice intonation · intonation contour

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intonation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intonation/
