---
title: "introvert"
excerpt: "introvert (người hướng nội) — Người trầm lặng và thích dành thời gian một mình hơn là ở bên người khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "633"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/introvert/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/introvert/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# introvert

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 633

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/introvert/pronunciation.mp3,/audio/glossary/introvert/example.mp3

## introvert /ˈɪntrəvɜːt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người trầm lặng và thích dành thời gian một mình hơn là ở bên người khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who is quiet and prefers to spend time alone rather than being with other people.

**💡 Ví dụ:** "As an introvert, she enjoys reading books at home rather than going to big parties."
 *Dịch: Là một người hướng nội, cô ấy thích đọc sách ở nhà hơn là đi đến những bữa tiệc lớn..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/introvert/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/introvert/
