---
title: "Investment"
excerpt: "Investment (Đầu tư) — Hoạt động sử dụng vốn để mua tài sản, kinh doanh với kỳ vọng sinh lời. Investment có thể là tài chính (cổ p..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "A2"
đơn_vị: "33"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/investment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/investment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Investment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** A2
**Đơn vị:** 33

## Investment /ɪnˈvestmənt/ · noun · A2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động sử dụng vốn để mua tài sản, kinh doanh với kỳ vọng sinh lời. Investment có thể là tài chính (cổ phiếu, trái phiếu) hoặc thực (nhà máy, bất động sản).

**📖 Định nghĩa (English):** The action or process of investing money for profit or material result, typically in stocks, bonds, or property.

**💡 Ví dụ:** "Foreign direct investment into Vietnam reached 25 billion USD in 2025."
 *Dịch: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam đạt 25 tỷ USD trong năm 2025.*

**🔗 Từ liên quan:** capital, asset, portfolio, return

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** A2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/investment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/investment/
