---
title: "jam session"
excerpt: "jam session (buổi nhạc jam) — Buổi gặp mặt không chính thức của các nhạc sĩ cùng chơi nhạc với nhau mà không tập trước, thường ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "621"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jam-session/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jam-session/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# jam session

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 621

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/jam-session/pronunciation.mp3,/audio/glossary/jam-session/example.mp3

## jam session /dʒæm ˈsɛʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Buổi gặp mặt không chính thức của các nhạc sĩ cùng chơi nhạc với nhau mà không tập trước, thường để vui.

**📖 Định nghĩa (English):** An informal gathering of musicians who play music together without prior rehearsal, often for fun.

**💡 Ví dụ:** "The local musicians held a jam session at the café last weekend."
 *Dịch: Các nhạc sĩ địa phương đã tổ chức một buổi nhạc jam tại quán cà phê cuối tuần qua..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jam-session/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jam-session/
