---
title: "jaywalk"
excerpt: "jaywalk (băng qua đường không đúng quy định) — Băng qua đường một cách bất hợp pháp hoặc không an toàn, không đi qua vạch sang đường hoặc đi ngư..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3950"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalk/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalk/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# jaywalk

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3950

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/jaywalk/pronunciation.mp3

## jaywalk /ˈdʒeɪwɔːk/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Băng qua đường một cách bất hợp pháp hoặc không an toàn, không đi qua vạch sang đường hoặc đi ngược đèn tín hiệu.

**📖 Định nghĩa (English):** To cross a street illegally or unsafely, not at a crosswalk or against the traffic light.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Don't jaywalk; it's dangerous and illegal." *Dịch: Đừng băng qua đường không đúng quy định; việc đó nguy hiểm và bất hợp pháp..*
2. **②** "He was fined for jaywalking across the highway."
3. **③** "Many accidents happen because people jaywalk."

**🔗 Collocations phổ biến:** jaywalk across · caught jaywalking · jaywalking is dangerous · jaywalk in traffic

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalk/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalk/
