---
title: "Jurisdiction"
excerpt: "Jurisdiction (Thẩm quyền) — Phạm vi quyền hạn của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong việc giải quyết vấn đề pháp lý. Jurisdiction xác ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "13"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisdiction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisdiction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Jurisdiction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 13

## Jurisdiction /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phạm vi quyền hạn của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong việc giải quyết vấn đề pháp lý. Jurisdiction xác định rõ cơ quan nào có quyền xem xét vụ việc.

**📖 Định nghĩa (English):** The official power to make legal decisions and judgments within a particular area or over a particular group of people.

**💡 Ví dụ:** "This case falls outside our jurisdiction and must be transferred to the central authority."
 *Dịch: Vụ việc này nằm ngoài thẩm quyền của chúng tôi và phải chuyển cho cơ quan cấp trên.*

**🔗 Từ liên quan:** authority, power, domain, competence

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisdiction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisdiction/
