---
title: "jurisprudence"
excerpt: "jurisprudence (pháp luật học) — Môn học lý thuyết về pháp luật và các nguyên tắc mà pháp luật được dựa trên."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "98"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisprudence/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisprudence/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# jurisprudence

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 98

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/jurisprudence/pronunciation.mp3,/audio/glossary/jurisprudence/example.mp3

## jurisprudence /ˌdʒʊərɪsˈpruːdns/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Môn học lý thuyết về pháp luật và các nguyên tắc mà pháp luật được dựa trên.

**📖 Định nghĩa (English):** The theoretical study of law and the principles on which it is based.

**💡 Ví dụ:** "She is studying jurisprudence at the university to become a lawyer."
 *Dịch: Cô ấy đang học ngành pháp luật học tại trường đại học để trở thành luật sư..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisprudence/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jurisprudence/
