---
title: "kidnapping"
excerpt: "kidnapping (hành vi bắt cóc) — Hành vi phạm pháp đưa một người đi trái phép, thường nhằm đòi tiền chuộc hoặc gây hại cho nạn nhân."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4291"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kidnapping/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kidnapping/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# kidnapping

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4291

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/kidnapping/pronunciation.mp3

## kidnapping /ˈkɪdnæpɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi phạm pháp đưa một người đi trái phép, thường nhằm đòi tiền chuộc hoặc gây hại cho nạn nhân.

**📖 Định nghĩa (English):** The crime of taking a person away illegally, usually to demand a ransom or to harm them.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The kidnapping took place near the school playground." *Dịch: Vụ bắt cóc xảy ra gần sân chơi của trường học..*
2. **②** "Police are searching for the kidnapping suspect."
3. **③** "Kidnapping is considered a serious felony in most countries."

**🔗 Collocations phổ biến:** kidnapping charge · kidnapping case · attempted kidnapping · kidnapping ransom

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kidnapping/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kidnapping/
