---
title: "kindergarten"
excerpt: "kindergarten (trường mẫu giáo) — Cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ nhỏ, thường dành cho trẻ từ bốn đến sáu tuổi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "244"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kindergarten/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kindergarten/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# kindergarten

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 244

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/kindergarten/pronunciation.mp3,/audio/glossary/kindergarten/example.mp3

## kindergarten /ˈkɪndərˌɡɑːrtn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ nhỏ, thường dành cho trẻ từ bốn đến sáu tuổi.

**📖 Định nghĩa (English):** A preschool educational institution for young children, typically for children aged four to six.

**💡 Ví dụ:** "My daughter started kindergarten this year and loves her teacher."
 *Dịch: Con gái tôi bắt đầu đi học mẫu giáo năm nay và rất thích cô giáo của em..*

**Chủ đề:** Giáo dục & Đào tạo · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kindergarten/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kindergarten/
