---
title: "kinship network"
excerpt: "kinship network (mạng lưới họ hàng) — Cấu trúc xã hội được hình thành bởi các mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, cung cấp sự hỗ trợ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4379"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kinship-network/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kinship-network/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# kinship network

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4379

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/kinship-network/pronunciation.mp3

## kinship network /ˈkɪnʃɪp ˈnetwɜːk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cấu trúc xã hội được hình thành bởi các mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, cung cấp sự hỗ trợ và các kết nối.

**📖 Định nghĩa (English):** A social structure formed by blood or marriage relationships that provide support and connections.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Strong kinship networks help families during difficult times." *Dịch: Mạng lưới họ hàng vững mạnh giúp các gia đình vượt qua những thời kỳ khó khăn..*
2. **②** "Her kinship network extends across three continents."
3. **③** "In rural areas, the kinship network often shapes business partnerships."

**🔗 Collocations phổ biến:** extended kinship network · strong kinship network · rely on kinship network · kinship network ties

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kinship-network/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kinship-network/
