---
title: "kitchenette"
excerpt: "kitchenette (bếp nhỏ) — Một căn bếp nhỏ hoặc khu vực nhỏ gọn dùng để nấu ăn, thường có trong căn hộ studio hoặc văn phòng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4043"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kitchenette/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kitchenette/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# kitchenette

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4043

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/kitchenette/pronunciation.mp3

## kitchenette /ˌkɪtʃɪˈnet/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một căn bếp nhỏ hoặc khu vực nhỏ gọn dùng để nấu ăn, thường có trong căn hộ studio hoặc văn phòng.

**📖 Định nghĩa (English):** A small kitchen or a compact area used for cooking, typically found in a studio apartment or office.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The studio apartment only has a kitchenette." *Dịch: Căn hộ studio chỉ có một bếp nhỏ..*
2. **②** "We made coffee in the small kitchenette."
3. **③** "A kitchenette usually has a sink, a small stove, and a mini fridge."

**🔗 Collocations phổ biến:** small kitchenette; compact kitchenette; basic kitchenette; kitchenette area; kitchenette unit

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kitchenette/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/kitchenette/
