---
title: "knit"
excerpt: "knit (đan (len, sợi)) — Làm vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi len vào nhau bằng kim đan."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3675"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# knit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3675

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/knit/pronunciation.mp3

## knit /nɪt/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Làm vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi len vào nhau bằng kim đan.

**📖 Định nghĩa (English):** To make fabric or clothing by interlocking loops of yarn using needles.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My mother loves to knit sweaters in winter." *Dịch: Mẹ tôi thích đan áo len vào mùa đông..*
2. **②** "She knitted a scarf for her father's birthday."
3. **③** "This warm hat is hand-knit by local artisans."

**🔗 Collocations phổ biến:** knit a sweater · knit a scarf · hand-knit · machine-knit · tightly knit · knit together

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knit/
