---
title: "knitting"
excerpt: "knitting (đan len, móc len) — Thủ công hoặc hoạt động tạo ra vải vóc hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi len với nhau bằng ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "610"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitting/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitting/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# knitting

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 610

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/knitting/pronunciation.mp3,/audio/glossary/knitting/example.mp3

## knitting /ˈnɪtɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thủ công hoặc hoạt động tạo ra vải vóc hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi len với nhau bằng kim đan.

**📖 Định nghĩa (English):** The craft or activity of making fabric or garments by interlocking loops of yarn with needles.

**💡 Ví dụ:** "My grandmother taught me knitting when I was ten years old."
 *Dịch: Bà tôi đã dạy tôi đan len khi tôi lên mười tuổi..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitting/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitting/
