---
title: "knitwear"
excerpt: "knitwear (quần áo dệt kim) — quần áo được làm bằng cách dệt kim, đặc biệt là áo len và các trang phục tương tự"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3693"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitwear/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitwear/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# knitwear

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3693

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/knitwear/pronunciation.mp3

## knitwear /ˈnɪt.weər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** quần áo được làm bằng cách dệt kim, đặc biệt là áo len và các trang phục tương tự

**📖 Định nghĩa (English):** clothing made by knitting, especially sweaters and similar garments

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She loves wearing knitwear in winter." *Dịch: Cô ấy thích mặc đồ dệt kim vào mùa đông..*
2. **②** "The shop sells handmade knitwear from local designers."
3. **③** "His favorite knitwear is a soft gray sweater."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear knitwear · knitwear collection · soft knitwear · chunky knitwear

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitwear/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knitwear/
