---
title: "knockout"
excerpt: "knockout (đòn kết liễu, loại trực tiếp) — Trong quyền Anh, cú đấm khiến đối thủ ngã và không thể đứng dậy; trong giải đấu, trận đấu mà ngườ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3452"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knockout/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knockout/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# knockout

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3452

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/knockout/pronunciation.mp3

## knockout /ˈnɒkaʊt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trong quyền Anh, cú đấm khiến đối thủ ngã và không thể đứng dậy; trong giải đấu, trận đấu mà người thua bị loại.

**📖 Định nghĩa (English):** In boxing, a punch that causes the opponent to fall and be unable to get up; in a tournament, a match in which the loser is eliminated.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He won the match by knockout in the third round." *Dịch: Anh ấy đã thắng trận bằng đòn kết liễu ở hiệp ba..*
2. **②** "The knockout stage begins next week."
3. **③** "That punch was a clean knockout."

**🔗 Collocations phổ biến:** win by knockout · knockout stage · knockout punch · technical knockout

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knockout/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/knockout/
