---
title: "labor market"
excerpt: "labor market (thị trường lao động) — Cung và cầu về lao động, nơi người lao động tìm việc làm và người sử dụng lao động tìm người làm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4317"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/labor-market/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/labor-market/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# labor market

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4317

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/labor-market/pronunciation.mp3

## labor market /ˈleɪbə ˌmɑːkɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cung và cầu về lao động, nơi người lao động tìm việc làm và người sử dụng lao động tìm người làm.

**📖 Định nghĩa (English):** The supply of and demand for labor, where workers find employment and employers find workers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The labor market has become more competitive this year." *Dịch: Thị trường lao động đã trở nên cạnh tranh hơn trong năm nay..*
2. **②** "Many young people are entering the labor market for the first time."
3. **③** "The new policy will affect the labor market significantly."

**🔗 Collocations phổ biến:** enter the labor market · labor market trends · tight labor market · labor market participation

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/labor-market/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/labor-market/
