---
title: "lace"
excerpt: "lace (ren, đăng ten) — Một loại vải tinh xảo được làm từ sợi với họa tiết hở như mạng nhện, thường dùng để trang trí quầ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3667"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lace/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lace/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# lace

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3667

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/lace/pronunciation.mp3

## lace /leɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại vải tinh xảo được làm từ sợi với họa tiết hở như mạng nhện, thường dùng để trang trí quần áo.

**📖 Định nghĩa (English):** A delicate fabric made from yarn or thread in an open, web-like pattern, often used to decorate clothes.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her wedding dress was decorated with beautiful lace." *Dịch: Váy cưới của cô ấy được trang trí bằng ren đẹp..*
2. **②** "Lace is often used to make feminine and elegant clothes."
3. **③** "I bought a lace top for the summer party."

**🔗 Collocations phổ biến:** lace dress · lace top · lace curtain · lace trim · delicate lace

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lace/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lace/
