---
title: "laissez-faire"
excerpt: "laissez-faire (chủ nghĩa tự do kinh tế) — Một chính sách kinh tế để các doanh nghiệp tự do không bị chính phủ kiểm soát hay can thiệp, dựa ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4314"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laissez-faire/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laissez-faire/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# laissez-faire

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4314

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/laissez-faire/pronunciation.mp3

## laissez-faire /ˌleseɪ ˈfeə(r)/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chính sách kinh tế để các doanh nghiệp tự do không bị chính phủ kiểm soát hay can thiệp, dựa vào quy luật thị trường để điều tiết hoạt động kinh tế.

**📖 Định nghĩa (English):** An economic policy of leaving businesses free from government control or interference, relying on market forces to regulate economic activity.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The government adopted a laissez-faire approach to economic policy." *Dịch: Chính phủ đã áp dụng phương pháp tự do kinh tế trong chính sách kinh tế..*
2. **②** "Critics blame laissez-faire policies for the financial crisis."
3. **③** "Many small businesses thrive under laissez-faire economics."

**🔗 Collocations phổ biến:** laissez-faire approach · laissez-faire policy · laissez-faire economics · laissez-faire capitalism

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laissez-faire/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laissez-faire/
