---
title: "lawsuit"
excerpt: "lawsuit (vụ kiện, vụ khởi kiện) — Một khiếu nại hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn phân xử."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "83"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lawsuit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lawsuit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# lawsuit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 83

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/lawsuit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/lawsuit/example.mp3

## lawsuit /ˈlɔːsuːt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khiếu nại hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn phân xử.

**📖 Định nghĩa (English):** A claim or dispute brought to a court to be decided by a judge or jury.

**💡 Ví dụ:** "The company filed a lawsuit against its former supplier for breach of contract."
 *Dịch: Công ty đã đệ đơn kiện nhà cung cấp cũ vì vi phạm hợp đồng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lawsuit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lawsuit/
