---
title: "lease"
excerpt: "lease (hợp đồng thuê) — Thỏa thuận pháp lý trong đó một bên thuê tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian nhất định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "189"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lease/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lease/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# lease

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 189

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/lease/pronunciation.mp3,/audio/glossary/lease/example.mp3

## lease /liːs/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thỏa thuận pháp lý trong đó một bên thuê tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal agreement by which one party rents property from another for a specified period.

**💡 Ví dụ:** "They signed a five-year lease for the office space."
 *Dịch: Họ đã ký hợp đồng thuê văn phòng trong thời hạn năm năm..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lease/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lease/
